整體觀念

chỉnh thể quan niệm

Hán Việt: chỉnh thể quan niệm

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (quan) + (niệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整體觀念 hěngtǐ guānniàn n. <Ch. med.> an organic conception of the human body