敌人大震

địch nhân đại chấn

Hán Việt: địch nhân đại chấn

Tổng quan

Kẻ địch rất hoảng sợ

Cấu tạo: (địch) + (nhân) + (đại) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kẻ địch rất hoảng sợ