敵方
địch phương
Hán Việt: địch phương · Pinyin: dí fāng
Tổng quan
kẻ địch
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ địch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敵人,敵對的彼方。如:「敵方因為彈盡援絕,終於為我方所擊敗。」
Eng
- CC-CEDICT enemy
- Cihui enemy
ja
- JMdict hostile party|enemy side