我方
ngã phương
Hán Việt: ngã phương · Pinyin: wǒ fāng
Tổng quan
phía chúng tôi; chúng tôi
自己這一邊。如:「我方代表隊即將啟程參加亞洲棒球賽。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chúng ta
- VietPhrases bên ta
- Tần suất từ ngã phương: bên ta; phía chúng tôi; chúng tôi; bên ta
- Biên soạn our side; we
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自己這一邊。如:「我方代表隊即將啟程參加亞洲棒球賽。」
Eng
- Cihui our side; we
- Tần suất từ n. our side; we , ∼ yīnggāi cǎiqǔ zhǔdòng cèlüè. We shoud adopt an active strategy