我方

wǒ fāng ngã phương

Hán Việt: ngã phương · Pinyin: wǒ fāng

Tổng quan

phía chúng tôi | chúng tôi

Cấu tạo: (ngã) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phía chúng tôi | chúng tôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己這一邊。如:「我方代表隊即將啟程參加亞洲棒球賽。」

Eng

  • CC-CEDICT our side; we
  • Cihui our side; we

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

己方

Từ trái nghĩa

对方 · 敌方