敵變我變 dí biàn wǒ biàn · địch biến ngã biến Hán Việt: địch biến ngã biến · Pinyin: dí biàn wǒ biàn Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 變 (biến) + 我 (ngã) + 變 (biến)Pinyindí biàn wǒ biànHán Việtđịch biến ngã biếnCấu tạo敵 + 變 + 我 + 變 · địch + biến + ngã + biến nghĩa thành phần: địch + biến + ngã + biến