敷於散

fū yú sàn phu vu tán

Hán Việt: phu vu tán · Pinyin: fū yú sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (vu) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魏晋时期中药名。相传用柏子仁﹑麻仁﹑细辛﹑干姜﹑附子等调和而成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魏晋时期中药名。相传用柏子仁﹑麻仁﹑细辛﹑干姜﹑附子等调和而成。