敷於散 fū yú sàn · phu vu tán Hán Việt: phu vu tán · Pinyin: fū yú sàn Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 於 (vu) + 散 (tán)Pinyinfū yú sànHán Việtphu vu tánCấu tạo敷 + 於 + 散 · phu + vu + tán nghĩa thành phần: phu + vu + tán