敷湯藥

fū tāng yào phu thang dược

Hán Việt: phu thang dược · Pinyin: fū tāng yào

Tổng quan

(khẩu ngữ) bồi thường chi phí y tế

Cấu tạo: (phu) + (thang) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) bồi thường chi phí y tế

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to pay compensation for medical expenses
  • Cihui (coll.) to pay compensation for medical expenses