敷衍地

fū yǎn de phu diễn địa

Hán Việt: phu diễn địa · Pinyin: fū yǎn de

Tổng quan

làm chiếu lệ, làm đại khái, qua loa, có hình thức; hời hợt

Cấu tạo: (phu) + (diễn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm chiếu lệ, làm đại khái, qua loa, có hình thức; hời hợt