敷衍文飾 phu diễn văn sức Hán Việt: phu diễn văn sức Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 衍 (diễn) + 文 (văn) + 飾 (sức)Hán Việtphu diễn văn sứcCấu tạo敷 + 衍 + 文 + 飾 · phu + diễn + văn + sức nghĩa thành phần: phu + diễn + văn + sức Nghĩa EngCihui paper over the cracks