敷貼法 phu thiếp pháp Hán Việt: phu thiếp pháp Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 貼 (thiếp) + 法 (pháp)Hán Việtphu thiếp phápCấu tạo敷 + 貼 + 法 · phu + thiếp + pháp nghĩa thành phần: phu + thiếp + pháp Nghĩa EngCihui 敷貼法 ūtiēfǎ n. application method