敷陳

fū chén phu trần

Hán Việt: phu trần · Pinyin: fū chén

Tổng quan

trình bày một cách có trật tự | một câu chuyện chi tiết

Cấu tạo: (phu) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bày một cách có trật tự | một câu chuyện chi tiết
  • Cihui phu trần phu trần ☆Bày ra cho mọi người thấy — Bày tỏ rõ ràng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪敘陳述。《舊唐書.卷一三九.列傳.陸贄》:「其於議論應對,明練理體,敷陳剖判,下筆如神,當時名流,無不推挹。」《儒林外史》第一回:「說楔子敷陳大義,借名流隱括全文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉详细叙述。

Eng

  • CC-CEDICT to give an orderly account|a thorough narrative
  • Cihui to give an orderly account; a thorough narrative

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

陈述