數不著
sổ bất trứ
Hán Việt: sổ bất trứ · Pinyin: shǔ bù zháo
Tổng quan
xem 數不上|数不上
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 數不上|数不上
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比较起来不算突出或够不上标准。也说数不上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比较起来不算突出或够不上标准。也说数不上。
Eng
- CC-CEDICT see 數不上|数不上[shu3 bu4 shang4]
- Cihui see 數不上|数不上