數值化

sổ trị hóa

Hán Việt: sổ trị hóa

Tổng quan

(vật lý) lượng tử hoá

Cấu tạo: (sổ) + (trị) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) lượng tử hoá