數值法 sổ trị pháp Hán Việt: sổ trị pháp Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 法 (pháp)Hán Việtsổ trị phápCấu tạo數 + 值 + 法 · sổ + trị + pháp nghĩa thành phần: sổ + trị + pháp Nghĩa EngCihui 數值法 hùzhífǎ n. numerical method