數學物理學

shù xué wù lǐ xué sổ học vật lí học

Hán Việt: sổ học vật lí học · Pinyin: shù xué wù lǐ xué

Tổng quan

vật lý toán học

Cấu tạo: (sổ) + (học) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lý toán học

Eng

  • CC-CEDICT mathematical physics
  • Cihui mathematical physics