數學競賽 shù xué jìng sài · sổ học cạnh tái Hán Việt: sổ học cạnh tái · Pinyin: shù xué jìng sài Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Pinyinshù xué jìng sàiHán Việtsổ học cạnh táiCấu tạo數 + 學 + 競 + 賽 · sổ + học + cạnh + tái nghĩa thành phần: sổ + học + cạnh + tái