數學老師 shù xué lǎo shī · sổ học lão sư Hán Việt: sổ học lão sư · Pinyin: shù xué lǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 老 (lão) + 師 (sư)Pinyinshù xué lǎo shīHán Việtsổ học lão sưCấu tạo數 + 學 + 老 + 師 · sổ + học + lão + sư nghĩa thành phần: sổ + học + lão + sư