數學遊戲 shù xué yóu xì · sổ học du hí Hán Việt: sổ học du hí · Pinyin: shù xué yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinshù xué yóu xìHán Việtsổ học du híCấu tạo數 + 學 + 遊 + 戲 · sổ + học + du + hí nghĩa thành phần: sổ + học + du + hí