數小時 shù xiǎo shí · sổ tiểu thì Hán Việt: sổ tiểu thì · Pinyin: shù xiǎo shí Tổng quan vài giờ Cấu tạo: 數 (sổ) + 小 (tiểu) + 時 (thì)Pinyinshù xiǎo shíHán Việtsổ tiểu thìCấu tạo數 + 小 + 時 · sổ + tiểu + thì nghĩa thành phần: sổ + tiểu + thì Nghĩa ViệtCihui vài giờEngCC-CEDICT several hoursCihui several hours