數據傳送 shù jù chuán sòng · sổ cứ truyện tống Hán Việt: sổ cứ truyện tống · Pinyin: shù jù chuán sòng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 傳 (truyện) + 送 (tống)Pinyinshù jù chuán sòngHán Việtsổ cứ truyện tốngCấu tạo數 + 據 + 傳 + 送 · sổ + cứ + truyện + tống nghĩa thành phần: sổ + cứ + truyện + tống