數據庫

shù jù kù sổ cứ khố

Hán Việt: sổ cứ khố · Pinyin: shù jù kù

Tổng quan

cơ sở dữ liệu

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ sở dữ liệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机存储器中合理组织的,可供计算机使用的相关数据的集合。这些数据很少重复,数据的存储独立于使用它的程序,可为多个用户所共享。

Eng

  • CC-CEDICT (computing) database
  • Cihui (computing) database