數據組

shù jù zǔ sổ cứ tổ

Hán Việt: sổ cứ tổ · Pinyin: shù jù zǔ

Tổng quan

tập dữ liệu

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập dữ liệu

Eng

  • CC-CEDICT dataset
  • Cihui dataset