數珠兒 sổ châu nhi Hán Việt: sổ châu nhi Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 珠 (châu) + 兒 (nhi)Hán Việtsổ châu nhiCấu tạo數 + 珠 + 兒 · sổ + châu + nhi nghĩa thành phần: sổ + châu + nhi Nghĩa EngCihui 數珠兒 hùzhūr ►See shùzhū