數白論黃

shǔ bái lùn huáng sổ bạch luận hoàng

Hán Việt: sổ bạch luận hoàng · Pinyin: shǔ bái lùn huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (bạch) + (luận) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白,白銀。黃,黃金。數白論黃指計較金錢。明.湯顯祖《邯鄲記》第六齣:「有家兄打圓就方,非奴家數白論黃。」