數碼兒

sổ mã nhi

Hán Việt: sổ mã nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (mã) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數碼兒 hùmǎr ►See ¹shùmǎ