數碼化 shù mǎ huà · sổ mã hóa Hán Việt: sổ mã hóa · Pinyin: shù mǎ huà Tổng quan số hóa Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 化 (hóa)Pinyinshù mǎ huàHán Việtsổ mã hóaCấu tạo數 + 碼 + 化 · sổ + mã + hóa nghĩa thành phần: sổ + mã + hóa Nghĩa ViệtCihui số hóaEngCC-CEDICT to digitizeCihui to digitize