數綿羊 shù mián yáng · sổ miên dương Hán Việt: sổ miên dương · Pinyin: shù mián yáng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 綿 (miên) + 羊 (dương)Pinyinshù mián yángHán Việtsổ miên dươngCấu tạo數 + 綿 + 羊 · sổ + miên + dương nghĩa thành phần: sổ + miên + dương