數量積
sổ lượng tích
Hán Việt: sổ lượng tích · Pinyin: shù liàng jī
Tổng quan
tích vô hướng (của vector)
Nghĩa
Việt
- Cihui tích vô hướng (của vector)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称内积”、点积”,物理学上称为标量积”。两向量a与b的数量积是数量|a|·|b|cosθ,记作a·b;其中|a|、|b|是两向量的模,θ是两向量之间的夹角(0≤θ≤π)。
Eng
- CC-CEDICT scalar product (of vectors)
- Cihui scalar product (of vectors)