數量詞

shù liàng cí sổ lượng từ

Hán Việt: sổ lượng từ · Pinyin: shù liàng cí

Tổng quan

tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)

Cấu tạo: (sổ) + (lượng) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示數目的文詞,加上計算的單位量詞稱為「數量詞」。如一本、三匹、四尾、五趟。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数词和量词连用时的并称。如"三本书"的"三本"﹑"去一次"的"一次"等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数词和量词连用时的并称。如"三本书"的"三本"﹑"去一次"的"一次"等。

Eng

  • CC-CEDICT numeral-classifier compound (e.g. 一次、三套、五本 etc)
  • Cihui numeral-classifier compound (e.g. 一次、三套、五本 etc)