斂聲匿跡

liǎn shēng nì jì liễm thanh nặc tích

Hán Việt: liễm thanh nặc tích · Pinyin: liǎn shēng nì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (thanh) + (nặc) + (tích)