敛声匿迹 liễm thanh nặc tích Hán Việt: liễm thanh nặc tích Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 声 (thanh) + 匿 (nặc) + 迹 (tích)Hán Việtliễm thanh nặc tíchCấu tạo敛 + 声 + 匿 + 迹 · liễm + thanh + nặc + tích nghĩa thành phần: liễm + thanh + nặc + tích