斂聲屏息 liǎn shēng bǐng xī · liễm thanh bình tức Hán Việt: liễm thanh bình tức · Pinyin: liǎn shēng bǐng xī Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 聲 (thanh) + 屏 (bình) + 息 (tức)Pinyinliǎn shēng bǐng xīHán Việtliễm thanh bình tứcCấu tạo斂 + 聲 + 屏 + 息 · liễm + thanh + bình + tức nghĩa thành phần: liễm + thanh + bình + tức