斃兒故 tễ nhi cố Hán Việt: tễ nhi cố Tổng quan Cấu tạo: 斃 (tễ) + 兒 (nhi) + 故 (cố)Hán Việttễ nhi cốCấu tạo斃 + 兒 + 故 · tễ + nhi + cố nghĩa thành phần: tễ + nhi + cố Nghĩa EngCihui 斃兒故 ìrgù v.p. die; pass away