文丘裡 wén qiū lǐ · văn khâu lí Hán Việt: văn khâu lí · Pinyin: wén qiū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 丘 (khâu) + 裡 (lí)Pinyinwén qiū lǐHán Việtvăn khâu líCấu tạo文 + 丘 + 裡 · văn + khâu + lí nghĩa thành phần: văn + khâu + lí