文東武西

wén dōng wǔ xī văn đông võ tây

Hán Việt: văn đông võ tây · Pinyin: wén dōng wǔ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (đông) + (võ) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指汉初叔孙通所定的朝仪,文官位东,武将居西。指文武官员的排列位次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时文武官员站班﹐文官居东﹐西向﹐武官居西﹐东向。始于汉叔孙通所定朝仪。

Eng

  • Cihui 文東武西 éndōngwǔxī f.e. military officials and civil officials seperately lined up at court