文書房

wén shū fáng văn thư phòng

Hán Việt: văn thư phòng · Pinyin: wén shū fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thư) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明宫廷掌握主办敕诰等一应机密文书的机构。亦称制敕房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明宫廷掌握主办敕诰等一应机密文书的机构。亦称制敕房。