文京區 wén jīng qū · văn kinh khu Hán Việt: văn kinh khu · Pinyin: wén jīng qū Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 京 (kinh) + 區 (khu)Pinyinwén jīng qūHán Việtvăn kinh khuCấu tạo文 + 京 + 區 · văn + kinh + khu nghĩa thành phần: văn + kinh + khu