文人人殊

wén rén rén shū văn nhân nhân thù

Hán Việt: văn nhân nhân thù · Pinyin: wén rén rén shū

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nhân) + (nhân) + (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各人的文采不同。見「言人人殊」條。01.明.王禕〈文訓〉:「雖其文人人殊,而其於道未始不有明焉,譬猶水火相滅亦以相生,和敬相反亦以相成。」<br><a name="志人人殊"> </a>