文件体积的更小

wén jiàn tǐ jī de gèng xiǎovăn kiện thể tích đích canh tiểu

Hán Việt: văn kiện thể tích đích canh tiểu · Pinyin: wén jiàn tǐ jī de gèng xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 體 (thể) + 積 (tích) + 的 (đích) + 更 (canh) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung lượng tập tin nhỏ

Đức

  • Handedict ADPCM

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件交换协议 · 文件传输协议 · 文件检索系统 · 文件管理系统 · 文件类型描述 · 文件编制标准