文件管理系统

wén jiàn guǎn lǐ xì tǒngvăn kiện quản lí hệ thống

Hán Việt: văn kiện quản lí hệ thống · Pinyin: wén jiàn guǎn lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống quản lý tập tin

Eng

  • Cihui document management system
  • Tần suất từ document management system

Đức

  • Handedict Dateiverwaltungssystem (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件分配表 · 文件扩展名 · 文件服务器 · 文件管理器 · 文件编档员 · 文件装钉员 · 系统发生的 · 系统发生说