文件编制标准

văn kiện biên chế tiêu chuẩn

Hán Việt: văn kiện biên chế tiêu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 編 (biên) + 製 (chế) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui documentation standard

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件分配表 · 文件扩展名 · 文件服务器 · 文件管理器 · 文件编档员 · 文件装钉员 · 标准以下的 · 标准大气压