文件類型描述
văn kiện loại hình miêu thuật
Hán Việt: văn kiện loại hình miêu thuật · Pinyin: wén jiàn lèi xíng miáo shù
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 類 (loại) + 型 (hình) + 描 (miêu) + 述 (thuật)
Hán Việt: văn kiện loại hình miêu thuật · Pinyin: wén jiàn lèi xíng miáo shù
Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 類 (loại) + 型 (hình) + 描 (miêu) + 述 (thuật)