文件刪除 văn kiện san trừ Hán Việt: văn kiện san trừ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 刪 (san) + 除 (trừ)Hán Việtvăn kiện san trừCấu tạo文 + 件 + 刪 + 除 · văn + kiện + san + trừ nghĩa thành phần: văn + kiện + san + trừ Nghĩa EngCihui File Delete