文件編製 văn kiện biên chế Hán Việt: văn kiện biên chế Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 編 (biên) + 製 (chế)Hán Việtvăn kiện biên chếCấu tạo文 + 件 + 編 + 製 · văn + kiện + biên + chế nghĩa thành phần: văn + kiện + biên + chế Nghĩa EngCihui documentation