标准以下的

tiêu chuẩn dĩ hạ đích

Hán Việt: tiêu chuẩn dĩ hạ đích

Tổng quan

dưới tiêu chuẩn thông thường hoặc cần thiết; không đạt tiêu chuẩn; không đạt yêu cầu

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 以 (dĩ) + 下 (hạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới tiêu chuẩn
  • Biên soạn 標準以下的 iāozhǔn yǐxià de attr. substandard

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi substandard

Eng

  • Cihui 標準以下的 iāozhǔn yǐxià de attr. substandard

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准大气压 · 标准纯银的 · 標準大氣壓 · 标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型