標準大氣壓

biāo zhǔn dà qì yā tiêu chuẩn đại khí áp

Hán Việt: tiêu chuẩn đại khí áp · Pinyin: biāo zhǔn dà qì yā

Tổng quan

khí áp chuẩn

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (đại) + (khí) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí áp chuẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压强的一种常用单位,1标准大气压等于1,013.25百帕。
  • Tân Hoa Tự Điển 压强的一种常用单位,1标准大气压等于1,01 3.25百帕。

Eng

  • Cihui 標準大氣壓 iāozhǔn dàqìyā n. <met.> (unit of pressure equal to 14.69 pounds per square inch) standard atmosphere