文修武備

wén xiū wǔ bèi văn tu võ bị

Hán Việt: văn tu võ bị · Pinyin: wén xiū wǔ bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tu) + (võ) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文:指教化。修:指走上正规,已符合标准。备:准备完毕。谓文治和军备都已达到了理想的要求。
  • Tân Hoa Tự Điển 文指教化。修指走上正规,已符合标准。备准备完毕。谓文治和军备都已达到了理想的要求。