文公帕

wén gōng pà văn công mạt

Hán Việt: văn công mạt · Pinyin: wén gōng pà

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (công) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代潮州妇女的一种妆饰。传说为唐韩愈遗制~愈谥文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代潮州妇女的一种妆饰。传说为唐韩愈遗制~愈谥文。