文具商

wén jù shāngvăn cụ thương

Hán Việt: văn cụ thương · Pinyin: wén jù shāng

Tổng quan

người bán văn phòng phẩm

Cấu tạo: 文 (văn) + 具 (cụ) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán văn phòng phẩm
  • Tần suất từ người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòng; người bán văn phòng phẩm
  • Biên soạn stationer ◆p.w. stationery store M:²wèi/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stationer

Eng

  • Cihui stationer
  • Tần suất từ n. stationer ◆p.w. stationery store M:²wèi/¹míng

Đức

  • Handedict Schreibwarenhändler

Từ liên quan

Gần nghĩa

文具店 · 文具盒 · 文具 · 文具夹 · 文具行 · 文具馆 · 文具用品