文具商

wén jù shāng văn cụ thương

Hán Việt: văn cụ thương · Pinyin: wén jù shāng

Tổng quan

người bán văn phòng phẩm

Cấu tạo: (văn) + (cụ) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bán văn phòng phẩm

Eng

  • CC-CEDICT stationer
  • Cihui stationer